BẢNG PHỤ LỤC THẬP HOA GIÁP

Dùng để xem mầu sắc khi sử dụng sản phẩm sơn ECOSON

NĂM SINH (âm lịch) BẢN MỆNH MẦU HỢP 1 MẦU HỢP 2 MẦU HỢP 3
1924, 1925, 1984, 1985 Hải Trung Kim Vàng Đất Đen, Xanh Đậm Trắng, Bạch kim
1926, 1927, 1986, 1987 Lư Trung Hỏa Tím, Xanh Vàng Đất Đỏ, Hồng
1928, 1929, 1988, 1989 Đại Lâm Mộc Đen, Xanh Đậm Đỏ, Hồng Tím, Xanh
1930, 1931, 1990, 1991 Lộ Bàn Thổ Đỏ, Hồng Trắng, Bạch kim Vàng Đất
1932, 1933, 1992,1993 Kiếm Phong Kim Vàng Đất Đen, Xanh Đậm Trắng, Bạch kim
1934, 1935, 1994, 1995 Sơn Dầu Hỏa Tím, Xanh Vàng Đất Đỏ, Hồng
1936, 1937, 1996, 1997 Giang Hà Thủy Trắng, Bạch kim Tím, Xanh Đen, Xanh Đậm
1938, 1939, 1998, 1999 Thành Đầu Thổ Đỏ, Hồng Trắng, Bạch kim Vàng Đất
1940, 1941, 2000, 2001 Bạch Lạp Kim Vàng Đất Đen, Xanh Đậm Trắng, Bạch kim
1942, 1943, 2002, 2003 Dương Liễu Mộc Đen, Xanh Đậm Đỏ, Hồng Tím, Xanh
1944, 1945, 2004, 2005 Tuyền Trung Thủy Trắng, Bạch kim Tím, Xanh Đen, Xanh Đậm
1946, 1947, 2006, 2007 Ốc Thượng Thổ Đỏ, Hồng Trắng, Bạch kim Vàng Đất
1948, 1949, 2008, 2009 Tuýt Lịch Hỏa Tím, Xanh Vàng Đất Đỏ, Hồng
1950, 1951, 2010, 2011 Tòng Bá Mộc Đen, Xanh Đậm Đỏ, Hồng Tím, Xanh
1952, 1953, 2012, 2013 Trường Lưu Thủy Trắng, Bạch kim Tím, Xanh Đen, Xanh Đậm
1954, 1955, 2014, 2015 Sa Trung Kim Vàng Đất Đen, Xanh Đậm Trắng, Bạch kim
1956, 1957, 2016, 2017 Sơn Hạ Hỏa Tím, Xanh Vàng Đất Đỏ, Hồng
1958, 1959, 2018, 2019 Bình Địa Mộc Đen, Xanh Đậm Đỏ, Hồng Tím, Xanh
1960, 1961, 2020, 2021 Bích Thượng Thổ Đỏ, Hồng Trắng, Bạch kim Vàng Đất
1962, 1963, 2022, 2023 Kim Bạch Kim Vàng Đất Đen, Xanh Đậm Trắng, Bạch kim
1964, 1965, 2024, 2025 Phúc Đăng Hỏa Tím, Xanh Vàng Đất Đỏ, Hồng
1966, 1967, 2026, 2027 Thiên Hà Thủy Trắng, Bạch kim Tím, Xanh Đen, Xanh Đậm
1968, 1969, 2028, 2029 Đại Trạch Thổ Đỏ, Hồng Trắng, Bạch kim Vàng Đất
1970, 1971, 2030, 2031 Xoa Xuyến Kim Vàng Đất Đen, Xanh Đậm Trắng, Bạch kim
1972, 1973, 2032, 2033 Tang Đố Mộc Đen, Xanh Đậm Đỏ, Hồng Tím, Xanh
1974, 1975, 2034, 2035 Đại Khê Thủy Trắng, Bạch kim Tím, Xanh Đen, Xanh Đậm
1976, 1977, 2036, 2037 Sa Trung Thổ Đỏ, Hồng Trắng, Bạch kim Vàng Đất
1978, 1979, 2038, 2039 Thiên Thượng Hỏa Tím, Xanh Vàng Đất Đỏ, Hồng
1980, 1981, 2040, 2041 Thạch Lựu Mộc Đen, Xanh Đậm Đỏ, Hồng Tím, Xanh
1982, 1883, 2042 2043 Đại Hải Thủy Trắng, Bạch kim Tím, Xanh Đen, Xanh Đậm
Top